Giá xe ô tô Toyota tại Bình Thuận – Bảng giá xe Toyota lăn bánh tại Bình Thuận được cập nhật mới nhất
tháng 11/2024
Thông tin bảng giá xe Toyota lăn bánh Bình Thuận mới nhất 11/2024 kèm các ưu đãi khủng của Toyota và thông tin các đại lý Toyota tại Bình Thuận đang được cập nhật
MỤC LỤC
1. Toyota Wigo |
||
|---|---|---|
| Các phiên bản của Toyota Wigo | Giá Toyota Wigo | Giá Toyota Wigo lăn bánh Bình Thuận |
| Wigo E MT | 360,000,000 ₫ | 400 triệu |
| Wigo G AT | 405,000,000 ₫ | 449 triệu |
2. Toyota Vios |
||
| Các phiên bản của Toyota Vios | Giá Toyota Vios | Giá Toyota Vios lăn bánh Bình Thuận |
| Vios 1.5E MT | 458,000,000 ₫ | 485 triệu |
| Vios 1.5E CVT | 488,000,000 ₫ | 516 triệu |
| Vios 1.5G CVT | 545,000,000 ₫ | 576 triệu |
3. Toyota Raize |
||
| Các phiên bản của Toyota Raize | Giá Toyota Raize | Giá Toyota Raize lăn bánh Bình Thuận |
| Raize | 498,000,000 ₫ | 551 triệu |
4. Toyota Avanza Premio |
||
| Các phiên bản của Toyota Avanza Premio | Giá Toyota Avanza Premio | Giá Toyota Avanza Premio lăn bánh Bình Thuận |
| Avanza Premio MT | 558,000,000 ₫ | 590 triệu |
| Avanza Premio CVT | 598,000,000 ₫ | 632 triệu |
5. Toyota Veloz Cross |
||
| Các phiên bản của Toyota Veloz Cross | Giá Toyota Veloz Cross | Giá Toyota Veloz Cross lăn bánh Bình Thuận |
| Veloz Cross CVT | 638,000,000 ₫ | 674 triệu |
| Veloz Cross CVT TOP | 660,000,000 ₫ | 697 triệu |
6. Toyota Yaris Cross |
||
| Các phiên bản của Toyota Yaris Cross | Giá Toyota Yaris Cross | Giá Toyota Yaris Cross lăn bánh Bình Thuận |
| Yaris Cross Xăng | 650,000,000 ₫ | 719 triệu |
| Yaris Cross Hybrid | 765,000,000 ₫ | 845 triệu |
7. Toyota Hilux |
||
| Các phiên bản của Toyota Hilux | Giá Toyota Hilux | Giá Toyota Hilux lăn bánh Bình Thuận |
| Hilux 4×4 MT | 668,000,000 ₫ | 739 triệu |
| Hilux 4×2 AT | 706,000,000 ₫ | 781 triệu |
| Hilux 4×4 AT Adventure | 999,000,000 ₫ | 1,103 triệu |
8. Toyota Corolla Altis |
||
| Các phiên bản của Toyota Corolla Altis | Giá Toyota Corolla Altis | Giá Toyota Corolla Altis lăn bánh Bình Thuận |
| Corolla Altis 1.8G | 725,000,000 ₫ | 801 triệu |
| Corolla Altis 1.8V | 780,000,000 ₫ | 862 triệu |
| Corolla Altis 1.8HEV | 870,000,000 ₫ | 961 triệu |
9. Toyota Innova |
||
| Các phiên bản của Toyota Innova | Giá Toyota Innova | Giá Toyota Innova lăn bánh Bình Thuận |
| Innova | 755,000,000 ₫ | 797 triệu |
10. Toyota Innova Cross |
||
| Các phiên bản của Toyota Innova Cross | Giá Toyota Innova Cross | Giá Toyota Innova Cross lăn bánh Bình Thuận |
| Innova Cross V | 810,000,000 ₫ | 895 triệu |
| Innova Cross HEV | 990,000,000 ₫ | 1,093 triệu |
11. Toyota Corolla Cross |
||
| Các phiên bản của Toyota Corolla Cross | Giá Toyota Corolla Cross | Giá Toyota Corolla Cross lăn bánh Bình Thuận |
| Corolla Cross 1.8V | 820,000,000 ₫ | 906 triệu |
| Corolla Cross 1.8HEV | 905,000,000 ₫ | 999 triệu |
12. Toyota Fortuner |
||
| Các phiên bản của Toyota Fortuner | Giá Toyota Fortuner | Giá Toyota Fortuner lăn bánh Bình Thuận |
| Fortuner 2.4 AT 4×2 | 1,055,000,000 ₫ | 1,112 triệu |
| Fortuner 2.7 AT 4×2 | 1,165,000,000 ₫ | 1,227 triệu |
| Fortuner Legender 2.4 AT 4×2 | 1,185,000,000 ₫ | 1,248 triệu |
| Fortuner 2.7 AT 4×4 | 1,250,000,000 ₫ | 1,317 triệu |
| Fortuner Legender 2.8 AT 4×4 | 1,350,000,000 ₫ | 1,422 triệu |
13. Toyota Camry |
||
| Các phiên bản của Toyota Camry | Giá Toyota Camry | Giá Toyota Camry lăn bánh Bình Thuận |
| Camry 2.0Q | 1,220,000,000 ₫ | 1,346 triệu |
| Camry 2.5 HEV Mid | 1,460,000,000 ₫ | 1,610 triệu |
| Camry 2.5 HEV Top | 1,530,000,000 ₫ | 1,687 triệu |
14. Toyota Land Cruiser Prado |
||
| Các phiên bản của Toyota Land Cruiser Prado | Giá Toyota Land Cruiser Prado | Giá Toyota Land Cruiser Prado lăn bánh Bình Thuận |
| Land Cruiser Prado | 3,480,000,000 ₫ | 3,832 triệu |
15. Toyota Land Cruiser |
||
| Các phiên bản của Toyota Land Cruiser | Giá Toyota Land Cruiser | Giá Toyota Land Cruiser lăn bánh Bình Thuận |
| Land Cruiser | 4,286,000,000 ₫ | 4,719 triệu |
16. Toyota Alphard |
||
| Các phiên bản của Toyota Alphard | Giá Toyota Alphard | Giá Toyota Alphard lăn bánh Bình Thuận |
| Alphard Xăng | 4,370,000,000 ₫ | 4,811 triệu |
| Alphard HEV | 4,475,000,000 ₫ | 4,927 triệu |




![Danh sách đại lý ô tô tại Bình Thuận [2025] đại lý ô tô chính hãng tại Bình Thuận](https://binhthuaninfo.com/wp-content/uploads/2024/11/dai-ly-o-to-chinh-hang-tai-Binh-Thuan-218x150.jpg)

